army base
Định nghĩa
Danh từ: Căn cứ quân đội – một cơ sở hoạt động lớn dành cho một đội quân, nơi đóng quân, huấn luyện, và triển khai các hoạt động quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Căn cứ quân đội nằm gần biên giới.)
- (Các binh sĩ huấn luyện hàng ngày tại căn cứ quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be stationed at an army base": được đồn trú tại một căn cứ quân đội.
- He was stationed at an army base in Germany for two years. (Anh ấy đã được đồn trú tại một căn cứ quân đội ở Đức trong hai năm.)
"to attack an army base": tấn công một căn cứ quân đội.
- The enemy planned to attack the army base at dawn. (Kẻ thù đã lên kế hoạch tấn công căn cứ quân đội vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Base (n): căn cứ (dùng chung cho nhiều lĩnh vực, không chỉ quân sự).
- The base of operations is in the city center. (Căn cứ hoạt động nằm ở trung tâm thành phố.)
Military base (n): căn cứ quân sự (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The military base has a large airstrip. (Căn cứ quân sự có một đường băng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Căn cứ quân sự: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế cho "army base".
- Trại lính: chỉ nơi đóng quân nhỏ hơn, thường dành cho bộ binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up an army base: thiết lập một căn cứ quân đội.
- The troops set up an army base in the forest. (Quân đội thiết lập một căn cứ trong rừng.)
Abandon an army base: bỏ hoang một căn cứ quân đội.
- After the war, they abandoned the army base. (Sau chiến tranh, họ đã bỏ hoang căn cứ quân đội.)
Thành ngữ liên quan
- No army base is safe: không có căn cứ quân đội nào là an toàn (ám chỉ nguy hiểm luôn rình rập).
- In times of conflict, no army base is safe from attack. (Trong thời kỳ xung đột, không có căn cứ quân đội nào an toàn khỏi bị tấn công.)